盡切可能 tận thiết khả năng Hán Việt: tận thiết khả năng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 切 (thiết) + 可 (khả) + 能 (năng)Hán Việttận thiết khả năngCấu tạo盡 + 切 + 可 + 能 · tận + thiết + khả + năng nghĩa thành phần: tận + thiết + khả + năng Nghĩa EngCihui do one's possible