盡力而爲
tận lực nhi vi
Hán Việt: tận lực nhi vi · Pinyin: jìn lì ér wéi
Tổng quan
cố gắng hết sức | cố gắng
Nghĩa
Việt
- Cihui cố gắng hết sức | cố gắng
Eng
- Cihui 盡力而為 ìnlì'érwéi f.e. do one's best | Wǒ yīdìng ∼. I'll do my best.