盡如人意
tận như nhân ý
Hán Việt: tận như nhân ý · Pinyin: jìn rú rén yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 完全合乎人的心意。如:「人有悲歡離合,月有陰晴圓缺,人世間的事,往往無法盡如人意!」
Eng
- Cihui 盡如人意 ìnrúrényì f.e. things develop as wished
Hán Việt: tận như nhân ý · Pinyin: jìn rú rén yì