盡如所期 jìn rú suǒ qī · tận như sở kì Hán Việt: tận như sở kì · Pinyin: jìn rú suǒ qī Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 如 (như) + 所 (sở) + 期 (kì)Pinyinjìn rú suǒ qīHán Việttận như sở kìCấu tạo盡 + 如 + 所 + 期 · tận + như + sở + kì nghĩa thành phần: tận + như + sở + kì