盡室以行

jìn shì yǐ xíng tận thất dĩ hành

Hán Việt: tận thất dĩ hành · Pinyin: jìn shì yǐ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (thất) + (dĩ) + (hành)