盡室以行 jìn shì yǐ xíng · tận thất dĩ hành Hán Việt: tận thất dĩ hành · Pinyin: jìn shì yǐ xíng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 室 (thất) + 以 (dĩ) + 行 (hành)Pinyinjìn shì yǐ xíngHán Việttận thất dĩ hànhCấu tạo盡 + 室 + 以 + 行 · tận + thất + dĩ + hành nghĩa thành phần: tận + thất + dĩ + hành