尽心知性 tẫn tâm tri tính Hán Việt: tẫn tâm tri tính Tổng quan Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 心 (tâm) + 知 (tri) + 性 (tính)Hán Việttẫn tâm tri tínhCấu tạo尽 + 心 + 知 + 性 · tẫn + tâm + tri + tính nghĩa thành phần: tẫn + tâm + tri + tính