盡忠拂過 jìn zhōng bì guò · tận trung phất quá Hán Việt: tận trung phất quá · Pinyin: jìn zhōng bì guò Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 忠 (trung) + 拂 (phất) + 過 (quá)Pinyinjìn zhōng bì guòHán Việttận trung phất quáCấu tạo盡 + 忠 + 拂 + 過 · tận + trung + phất + quá nghĩa thành phần: tận + trung + phất + quá