盡思極心 jìn sī jí xīn · tận tư cực tâm Hán Việt: tận tư cực tâm · Pinyin: jìn sī jí xīn Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 思 (tư) + 極 (cực) + 心 (tâm)Pinyinjìn sī jí xīnHán Việttận tư cực tâmCấu tạo盡 + 思 + 極 + 心 · tận + tư + cực + tâm nghĩa thành phần: tận + tư + cực + tâm