盡瘁而死 tận tụy nhi tử Hán Việt: tận tụy nhi tử Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 瘁 (tụy) + 而 (nhi) + 死 (tử)Hán Việttận tụy nhi tửCấu tạo盡 + 瘁 + 而 + 死 · tận + tụy + nhi + tử nghĩa thành phần: tận + tụy + nhi + tử Nghĩa EngCihui 盡瘁而死 ìncuì'érsǐ f.e. slave oneself to death