盡相窮形 jìn xiàng qióng xíng · tận tương cùng hình Hán Việt: tận tương cùng hình · Pinyin: jìn xiàng qióng xíng Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 相 (tương) + 窮 (cùng) + 形 (hình)Pinyinjìn xiàng qióng xíngHán Việttận tương cùng hìnhCấu tạo盡 + 相 + 窮 + 形 · tận + tương + cùng + hình nghĩa thành phần: tận + tương + cùng + hình