盡節竭誠

jìn jié jié chéng tận tiết kiệt thành

Hán Việt: tận tiết kiệt thành · Pinyin: jìn jié jié chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (tiết) + (kiệt) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡忠誠、志節。《魏書.卷五一.呂羅漢傳》:「自非盡節竭誠,將何以垂名竹帛?」也作「盡誠竭節」。