盡誠竭節

jìn chéng jié jié tận thành kiệt tiết

Hán Việt: tận thành kiệt tiết · Pinyin: jìn chéng jié jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (thành) + (kiệt) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡忠誠志節。《三國志.卷九.魏書.夏侯尚傳》「尚薨,諡曰悼侯」句下裴松之注引《魏書》載詔曰:「尚自少侍從,盡誠竭節,雖云異姓,其猶骨肉,是以入為腹心,出當爪牙。」也作「盡節竭誠」。