監主自盜

jiān zhǔ zì dào giam chủ tự đạo

Hán Việt: giam chủ tự đạo · Pinyin: jiān zhǔ zì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (chủ) + (tự) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竊取公務或業務上自己所主管保護的財物。《舊唐書.卷一一八.楊炎傳》:「杞怒,謫晉衡州司馬。更召他吏繩之,曰:『監主自盜,罪絞。』」也作「監臨自盜」、「監守自盜」。