監控模式 giam khống mô thức Hán Việt: giam khống mô thức Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 控 (khống) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việtgiam khống mô thứcCấu tạo監 + 控 + 模 + 式 · giam + khống + mô + thức nghĩa thành phần: giam + khống + mô + thức Nghĩa EngCihui 監控模式 iānkòng móshì n. <lg.> monitor model (hypothesis)