監控網絡 jiān kòng wǎng luò · giam khống võng lạc Hán Việt: giam khống võng lạc · Pinyin: jiān kòng wǎng luò Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 控 (khống) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Pinyinjiān kòng wǎng luòHán Việtgiam khống võng lạcCấu tạo監 + 控 + 網 + 絡 · giam + khống + võng + lạc nghĩa thành phần: giam + khống + võng + lạc