監控網絡

jiān kòng wǎng luògiam khống võng lạc

Hán Việt: giam khống võng lạc · Pinyin: jiān kòng wǎng luò

Tổng quan

Cấu tạo: 監 (giam) + 控 (khống) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới giám sát

Từ liên quan

Gần nghĩa

網絡俚語 · 網絡協議 · 網絡廣告 · 網絡應用 · 網絡成癮 · 網絡打手 · 網絡技術 · 網絡日記