監獄看守

jiān yù kàn shǒu giam ngục khán thủ

Hán Việt: giam ngục khán thủ · Pinyin: jiān yù kàn shǒu

Tổng quan

cai ngục, cai tù hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở Căm,brít, Ôc,phớt), (Ê,cốt) thị trưởng, (sử học), (tôn giáo) trưởng mục sư (đạo Tin lành, ở Đức)

Cấu tạo: (giam) + (ngục) + (khán) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cai ngục, cai tù hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở Căm,brít, Ôc,phớt), (Ê,cốt) thị trưởng, (sử học), (tôn giáo) trưởng mục sư (đạo Tin lành, ở Đức)