監管沙盒 giam quản sa hạp Hán Việt: giam quản sa hạp Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 管 (quản) + 沙 (sa) + 盒 (hạp)Hán Việtgiam quản sa hạpCấu tạo監 + 管 + 沙 + 盒 · giam + quản + sa + hạp nghĩa thành phần: giam + quản + sa + hạp Nghĩa EngCihui regulatory sandbox