監管系統 giam quản hệ thống Hán Việt: giam quản hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 管 (quản) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtgiam quản hệ thốngCấu tạo監 + 管 + 系 + 統 · giam + quản + hệ + thống nghĩa thành phần: giam + quản + hệ + thống Nghĩa EngCihui 監管系統 iānguǎn xìtǒng n. <comp.> turnkey system