監視系統 jiān shì xì tǒng · giam thị hệ thống Hán Việt: giam thị hệ thống · Pinyin: jiān shì xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjiān shì xì tǒngHán Việtgiam thị hệ thốngCấu tạo監 + 視 + 系 + 統 · giam + thị + hệ + thống nghĩa thành phần: giam + thị + hệ + thống