監護職責 jiān hù zhí zé · giam hộ chức trách Hán Việt: giam hộ chức trách · Pinyin: jiān hù zhí zé Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 護 (hộ) + 職 (chức) + 責 (trách)Pinyinjiān hù zhí zéHán Việtgiam hộ chức tráchCấu tạo監 + 護 + 職 + 責 · giam + hộ + chức + trách nghĩa thành phần: giam + hộ + chức + trách