盤側着生的 bàn trắc trứ sanh đích Hán Việt: bàn trắc trứ sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 側 (trắc) + 着 (trứ) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtbàn trắc trứ sanh đíchCấu tạo盤 + 側 + 着 + 生 + 的 · bàn + trắc + trứ + sanh + đích nghĩa thành phần: bàn + trắc + trứ + sanh + đích