卢航居士 lô hàng cư sĩ Hán Việt: lô hàng cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 卢 (lô) + 航 (hàng) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtlô hàng cư sĩCấu tạo卢 + 航 + 居 + 士 · lô + hàng + cư + sĩ nghĩa thành phần: lô + hàng + cư + sĩ