荡气回肠 đãng khí hồi tràng Hán Việt: đãng khí hồi tràng Tổng quan Cấu tạo: 荡 (đãng) + 气 (khí) + 回 (hồi) + 肠 (tràng)Hán Việtđãng khí hồi tràngCấu tạo荡 + 气 + 回 + 肠 · đãng + khí + hồi + tràng nghĩa thành phần: đãng + khí + hồi + tràng