盪滌邪穢 đãng địch tà uế Hán Việt: đãng địch tà uế Tổng quan Cấu tạo: 盪 (đãng) + 滌 (địch) + 邪 (tà) + 穢 (uế)Hán Việtđãng địch tà uếCấu tạo盪 + 滌 + 邪 + 穢 · đãng + địch + tà + uế nghĩa thành phần: đãng + địch + tà + uế Nghĩa EngCihui 蕩滌邪穢 àngdíxiéhuì v.o. purge away depravity