目下十行

mù xià shí háng mục hạ thập hành

Hán Việt: mục hạ thập hành · Pinyin: mù xià shí háng

Tổng quan

xem 一目十行

Cấu tạo: (mục) + (hạ) + (thập) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 一目十行

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容看書看得快。參見「一目十行」條。《京本通俗小說.拗相公》:「一個首相姓王名安石,臨川人也。此人目下十行,書窮萬卷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容看书速度极快。

Eng

  • CC-CEDICT see 一目十行[yi1 mu4 shi2 hang2]
  • Cihui see 一目十行

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一目十行