目不邪視

mù bù xié shì mục bất tà thị

Hán Việt: mục bất tà thị · Pinyin: mù bù xié shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (bất) + (tà) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪:通“斜”。眼睛不偷看旁边。比喻为人行止端方。也形容只朝一个方向看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛不向旁边看。形容为人正派。
  • Tân Hoa Tự Điển 邪通斜”。眼睛不偷看旁边。比喻为人行止端方。

Eng

  • Cihui 目不邪視 mùbùxiéshì f.e. 1. be upright and proper 2. be cold and detached; unconcerned; indifferent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

目无流视