目无流视

mù wú liú shìmục vô lưu thị

Hán Việt: mục vô lưu thị · Pinyin: mù wú liú shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

眼睛不往四处看。形容人品行端正。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

眼珠不流轉四望。形容行為端莊。《明史.卷二一六.列傳.翁正春》:「正春風度峻整,終日無狎語。倦不傾倚,暑不裸裎,目無流視。」

Cấu tạo: 目 (mục) + 無 (vô) + 流 (lưu) + 視 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛不往四处看。形容人品行端正。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

目不邪视