目使頤令

mù shǐ yí lìng mục sử di lệnh

Hán Việt: mục sử di lệnh · Pinyin: mù shǐ yí lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + 使 (sử) + (di) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用眼睛、用下巴指使人。形容自命尊贵,摆大架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用眼色和下颔示意以役使别人。形容态度骄横。

Eng

  • Cihui 目使頤令 ùshǐyílìng f.e. radiating authority

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

目指气使 · 颐指气使