目光如電

mù guāng rú diàn mục quang như điện

Hán Việt: mục quang như điện · Pinyin: mù guāng rú diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (quang) + (như) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目光:眼光。目光发亮像闪电。形容愤怒地注视着。也形容见识远大。

Eng

  • Cihui 目光如電 ùguāngrúdiàn f.e. eyes flash like lightning

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

目光如炬