目光銳利地 mục quang duệ lợi địa Hán Việt: mục quang duệ lợi địa Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 光 (quang) + 銳 (duệ) + 利 (lợi) + 地 (địa)Hán Việtmục quang duệ lợi địaCấu tạo目 + 光 + 銳 + 利 + 地 · mục + quang + duệ + lợi + địa nghĩa thành phần: mục + quang + duệ + lợi + địa