Tổng quan
Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 上 (thượng) + 沒 (một) + 有 (hữu)
- Hán Việt
- mục lục thượng một hữu
- Cấu tạo
- 目 + 錄 + 上 + 沒 + 有 · mục + lục + thượng + một + hữu
nghĩa thành phần: mục + lục + thượng + một + hữu
Từ liên quan
Gần nghĩa
没有一个人 · 没有上釉的 · 没有人争的 · 没有人看的 · 没有价值的 · 没有份儿的 · 没有余地的 · 没有偏见的