目錄上沒有 mục lục thượng một hữu Hán Việt: mục lục thượng một hữu Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 上 (thượng) + 沒 (một) + 有 (hữu)Hán Việtmục lục thượng một hữuCấu tạo目 + 錄 + 上 + 沒 + 有 · mục + lục + thượng + một + hữu nghĩa thành phần: mục + lục + thượng + một + hữu