目标专一的

mù biāo zhuān yī demục tiêu chuyên nhất đích

Hán Việt: mục tiêu chuyên nhất đích · Pinyin: mù biāo zhuān yī de

Tổng quan

Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 專 (chuyên) + 一 (nhất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có mục tiêu

Đức

  • Handedict zielbewusst (Adj, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标工作簿 · 目标匹配作业 · 目标地址 · 目标市场 · 目标文件 · 目标检测 · 目标单元格 · 目标文件名