目标文件名

mục tiêu văn kiện danh

Hán Việt: mục tiêu văn kiện danh

Tổng quan

Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 名 (danh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标工作簿 · 目标匹配作业 · 目标地址 · 目标市场 · 目标文件 · 目标检测 · 目标专一的 · 目标单元格