目标消费群

mù biāo xiāo fèi qúnmục tiêu tiêu phí quần

Hán Việt: mục tiêu tiêu phí quần · Pinyin: mù biāo xiāo fèi qún

Tổng quan

Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 消 (tiêu) + 費 (phí) + 群 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm khách hàng mục tiêu

Đức

  • Handedict Zielgruppe (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标工作簿 · 目标匹配作业 · 目标地址 · 目标市场 · 目标文件 · 目标检测 · 目标专一的 · 目标单元格