目標消費群 mù biāo xiāo fèi qún · mục tiêu tiêu phí quần Hán Việt: mục tiêu tiêu phí quần · Pinyin: mù biāo xiāo fèi qún Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 消 (tiêu) + 費 (phí) + 群 (quần)Pinyinmù biāo xiāo fèi qúnHán Việtmục tiêu tiêu phí quầnCấu tạo目 + 標 + 消 + 費 + 群 · mục + tiêu + tiêu + phí + quần nghĩa thành phần: mục + tiêu + tiêu + phí + quần