目的語環境

mục đích ngữ hoàn cảnh

Hán Việt: mục đích ngữ hoàn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (đích) + (ngữ) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 目的語環境 ùdìyǔ huánjìng n. <lg.> target language setting