目的語規範

mục đích ngữ quy phạm

Hán Việt: mục đích ngữ quy phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (đích) + (ngữ) + (quy) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 目的語規範 ùdìyǔ guīfàn n. <lg.> target language norm