目的語關係 mục đích ngữ quan hệ Hán Việt: mục đích ngữ quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtmục đích ngữ quan hệCấu tạo目 + 的 + 語 + 關 + 係 · mục + đích + ngữ + quan + hệ nghĩa thành phần: mục + đích + ngữ + quan + hệ Nghĩa EngCihui 目的語關係 ùdìyǔ guānxi n. <lg.> target language relationship