目的語文化

mục đích ngữ văn hóa

Hán Việt: mục đích ngữ văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (đích) + (ngữ) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 目的語文化 ùdìyǔ wénhuà n. <lg.> target language culture