目的語讀者 mục đích ngữ độc giả Hán Việt: mục đích ngữ độc giả Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 讀 (độc) + 者 (giả)Hán Việtmục đích ngữ độc giảCấu tạo目 + 的 + 語 + 讀 + 者 · mục + đích + ngữ + độc + giả nghĩa thành phần: mục + đích + ngữ + độc + giả Nghĩa EngCihui 目的語讀者 ùdìyǔ dúzhě n. <lg.> target language reader