目的進化論 mục đích tiến hóa luận Hán Việt: mục đích tiến hóa luận Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 進 (tiến) + 化 (hóa) + 論 (luận)Hán Việtmục đích tiến hóa luậnCấu tạo目 + 的 + 進 + 化 + 論 · mục + đích + tiến + hóa + luận nghĩa thành phần: mục + đích + tiến + hóa + luận