目瞪口呆的
mục trừng khẩu ngốc đích
Hán Việt: mục trừng khẩu ngốc đích
Tổng quan
Cấu tạo: 目 (mục) + 瞪 (trừng) + 口 (khẩu) + 呆 (ngốc) + 的 (đích)
Hán Việt: mục trừng khẩu ngốc đích
Cấu tạo: 目 (mục) + 瞪 (trừng) + 口 (khẩu) + 呆 (ngốc) + 的 (đích)