目短於自見

mù duǎn yú zì jiàn mục đoản vu tự kiến

Hán Việt: mục đoản vu tự kiến · Pinyin: mù duǎn yú zì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (đoản) + (vu) + (tự) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短:短处,局限;自见:自己看见自己。眼睛的短处在于自己看不见自己。比喻人难有自知之明。