目視曝光計 mục thị bộc quang kế Hán Việt: mục thị bộc quang kế Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 視 (thị) + 曝 (bộc) + 光 (quang) + 計 (kế)Hán Việtmục thị bộc quang kếCấu tạo目 + 視 + 曝 + 光 + 計 · mục + thị + bộc + quang + kế nghĩa thành phần: mục + thị + bộc + quang + kế