盯梢某人 trành sao mỗ nhân Hán Việt: trành sao mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 盯 (trành) + 梢 (sao) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttrành sao mỗ nhânCấu tạo盯 + 梢 + 某 + 人 · trành + sao + mỗ + nhân nghĩa thành phần: trành + sao + mỗ + nhân