盲人失杖 manh nhân thất trượng Hán Việt: manh nhân thất trượng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 人 (nhân) + 失 (thất) + 杖 (trượng)Hán Việtmanh nhân thất trượngCấu tạo盲 + 人 + 失 + 杖 · manh + nhân + thất + trượng nghĩa thành phần: manh + nhân + thất + trượng Nghĩa EngCihui 盲人失杖 ángrénshīzhàng f.e. lose sth. one relies on