盲人捫燭 máng rén mén zhú · manh nhân môn chúc Hán Việt: manh nhân môn chúc · Pinyin: máng rén mén zhú Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 人 (nhân) + 捫 (môn) + 燭 (chúc)Pinyinmáng rén mén zhúHán Việtmanh nhân môn chúcCấu tạo盲 + 人 + 捫 + 燭 · manh + nhân + môn + chúc nghĩa thành phần: manh + nhân + môn + chúc