盲人教育 manh nhân giáo dục Hán Việt: manh nhân giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 人 (nhân) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtmanh nhân giáo dụcCấu tạo盲 + 人 + 教 + 育 · manh + nhân + giáo + dục nghĩa thành phần: manh + nhân + giáo + dục Nghĩa EngCihui 盲人教育 ángrén jiàoyù n. education of the blind