盲人用表

máng rén yòng biǎo manh nhân dụng biểu

Hán Việt: manh nhân dụng biểu · Pinyin: máng rén yòng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (nhân) + (dụng) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 配有特种高凸立体字盘和指针的表。通过手指的触觉,即可读出时间。也有在表机内装特种微型报声装置,按动按钮,即可报出时间的声号。