盲人說象

máng rén shuō xiàng manh nhân thuyết tượng

Hán Việt: manh nhân thuyết tượng · Pinyin: máng rén shuō xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (nhân) + (thuyết) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻看问题以偏概全。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"盲人摸象"。